Câu tiếng Anh
Run, Flike.
Nghĩa tiếng Việt
Chạy, Flike.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run, Flike. | Chạy, Flike. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Run, Flike.
Chạy, Flike.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run, Flike. | Chạy, Flike. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn