Câu tiếng Anh
Run it again.
Nghĩa tiếng Việt
Chiếu lại lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run it again. | Chiếu lại lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Run it again.
Chiếu lại lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run it again. | Chiếu lại lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn