Câu tiếng Anh
Run! Run to the bear cave!
Nghĩa tiếng Việt
Chạy đi... chạy về phía hang gấu
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run! Run to the bear cave! | Chạy đi... chạy về phía hang gấu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Run! Run to the bear cave!
Chạy đi... chạy về phía hang gấu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run! Run to the bear cave! | Chạy đi... chạy về phía hang gấu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn