Câu tiếng Anh
Running lights.
Nghĩa tiếng Việt
Đèn chiếu sáng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Running lights. | Đèn chiếu sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Running lights.
Đèn chiếu sáng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Running lights. | Đèn chiếu sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn