Câu tiếng Anh
Rush, rush.
Nghĩa tiếng Việt
Vội vã, vội vã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rush, rush. | Vội vã, vội vã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Rush, rush.
Vội vã, vội vã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rush, rush. | Vội vã, vội vã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn