Câu tiếng Anh
Russian roulette.
Nghĩa tiếng Việt
Cò quay kiểu Nga.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Russian roulette. | Cò quay kiểu Nga. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Russian roulette.
Cò quay kiểu Nga.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Russian roulette. | Cò quay kiểu Nga. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn