Câu tiếng Anh
Ruth, come back.
Nghĩa tiếng Việt
Ruth, quay lại đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ruth, come back. | Ruth, quay lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ruth, come back.
Ruth, quay lại đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ruth, come back. | Ruth, quay lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn