Câu tiếng Anh
Sacrifice.
Nghĩa tiếng Việt
Hiến tế phẩm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sacrifice. | Hiến tế phẩm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sacrifice.
Hiến tế phẩm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sacrifice. | Hiến tế phẩm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn