---
title: '"Safecracker sent me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Safecracker sent me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tên phá khóa
  bảo tôi đến.
lang: en
en: Safecracker sent me.
vi: Tên phá khóa bảo tôi đến.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 10374
---
## Câu tiếng Anh

**Safecracker sent me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tên phá khóa bảo tôi đến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Safecracker sent me. | Tên phá khóa bảo tôi đến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
