---
title: '"Said it was something personal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Said it was something personal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chỉ
  nói là việc riêng.
lang: en
en: Said it was something personal.
vi: Chỉ nói là việc riêng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 210081
---
## Câu tiếng Anh

**Said it was something personal.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chỉ nói là việc riêng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Said it was something personal. | Chỉ nói là việc riêng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
