Câu tiếng Anh
Sailing's been canceled.
Nghĩa tiếng Việt
- Chuyến đi bị hoãn rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sailing's been canceled. | - Chuyến đi bị hoãn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sailing's been canceled.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sailing's been canceled. | - Chuyến đi bị hoãn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn