Câu tiếng Anh
Salutations, Majesty!
Nghĩa tiếng Việt
Kính chào bệ hạ!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Salutations, Majesty! | Kính chào bệ hạ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Salutations, Majesty!
Kính chào bệ hạ!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Salutations, Majesty! | Kính chào bệ hạ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn