Câu tiếng Anh
Same addressee.
Nghĩa tiếng Việt
Cùng một người nhận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same addressee. | Cùng một người nhận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Same addressee.
Cùng một người nhận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same addressee. | Cùng một người nhận. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn