Câu tiếng Anh
Same noses.
Nghĩa tiếng Việt
Những cái mũi cũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same noses. | Những cái mũi cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Same noses.
Những cái mũi cũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same noses. | Những cái mũi cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn