Câu tiếng Anh
Same place you leftyour table manners?
Nghĩa tiếng Việt
Ở chỗ anh bỏ thói quen ăn trên bàn?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same place you leftyour table manners? | Ở chỗ anh bỏ thói quen ăn trên bàn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Same place you leftyour table manners?
Ở chỗ anh bỏ thói quen ăn trên bàn?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same place you leftyour table manners? | Ở chỗ anh bỏ thói quen ăn trên bàn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn