Câu tiếng Anh
Same proud face.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng nét mặt kiêu sa này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same proud face. | Cũng nét mặt kiêu sa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Same proud face.
Cũng nét mặt kiêu sa này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same proud face. | Cũng nét mặt kiêu sa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn