Câu tiếng Anh
Sami doesn't have a password.
Nghĩa tiếng Việt
Sami không có mật khẩu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sami doesn't have a password. | Sami không có mật khẩu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Sami doesn't have a password.
Sami không có mật khẩu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sami doesn't have a password. | Sami không có mật khẩu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn