Câu tiếng Anh
Sami had a taser.
Nghĩa tiếng Việt
Sami từng có một cái súng điện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sami had a taser. | Sami từng có một cái súng điện. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Sami had a taser.
Sami từng có một cái súng điện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sami had a taser. | Sami từng có một cái súng điện. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn