---
title: '"Sami was looking for his first job." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Sami was looking for his first job." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hồi đó, Sami đang tìm công việc đầu tiên
lang: en
en: Sami was looking for his first job.
vi: 'Hồi đó, Sami đang tìm công việc đầu tiên'
tatoebaEn: 7218142
tatoebaVi: 11248568
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Sami was looking for his first job.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hồi đó, Sami đang tìm công việc đầu tiên

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sami was looking for his first job. | Hồi đó, Sami đang tìm công việc đầu tiên |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
