Câu tiếng Anh
Samson lives.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng Samson vẫn còn sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Samson lives. | Nhưng Samson vẫn còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Samson lives.
Nhưng Samson vẫn còn sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Samson lives. | Nhưng Samson vẫn còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn