Câu tiếng Anh
- Sardines and cassoulet.
Nghĩa tiếng Việt
- Cá mòi và đậu hầm thịt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sardines and cassoulet. | - Cá mòi và đậu hầm thịt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sardines and cassoulet.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sardines and cassoulet. | - Cá mòi và đậu hầm thịt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn