---
title: '""Say, gimme that money!"" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  ""Say, gimme that money!"" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "Này, trả
  lại tao số tiền đó mau!"
lang: en
en: '"Say, gimme that money!"'
vi: '"Này, trả lại tao số tiền đó mau!"'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 6809
---
## Câu tiếng Anh

**"Say, gimme that money!"**

## Nghĩa tiếng Việt

"Này, trả lại tao số tiền đó mau!"

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "Say, gimme that money!" | "Này, trả lại tao số tiền đó mau!" |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
