Câu tiếng Anh
Say, he's shivering.
Nghĩa tiếng Việt
Nói nghe, anh ấy đang lạnh run kìa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Say, he's shivering. | Nói nghe, anh ấy đang lạnh run kìa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Say, he's shivering.
Nói nghe, anh ấy đang lạnh run kìa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Say, he's shivering. | Nói nghe, anh ấy đang lạnh run kìa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn