Câu tiếng Anh
Scenario Supervisor:
Nghĩa tiếng Việt
Giám chế kịch bản:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scenario Supervisor: | Giám chế kịch bản: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Scenario Supervisor:
Giám chế kịch bản:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scenario Supervisor: | Giám chế kịch bản: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn