---
title: '"scorning a net or any other safety device." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "scorning a net or any other safety device." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: coi rẻ lưới hoặc bất kỳ thiết bị an toàn nào khác.
lang: en
en: scorning a net or any other safety device.
vi: coi rẻ lưới hoặc bất kỳ thiết bị an toàn nào khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 232626
---
## Câu tiếng Anh

**scorning a net or any other safety device.**

## Nghĩa tiếng Việt

coi rẻ lưới hoặc bất kỳ thiết bị an toàn nào khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| scorning a net or any other safety device. | coi rẻ lưới hoặc bất kỳ thiết bị an toàn nào khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
