Câu tiếng Anh
- Scorpio.
Nghĩa tiếng Việt
- Scorpio (Thiên Yết)
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Scorpio. | - Scorpio (Thiên Yết) |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Scorpio.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Scorpio. | - Scorpio (Thiên Yết) |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn