Câu tiếng Anh
Scour the thickets.
Nghĩa tiếng Việt
Lục soát bụi rậm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scour the thickets. | Lục soát bụi rậm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Scour the thickets.
Lục soát bụi rậm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scour the thickets. | Lục soát bụi rậm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn