Câu tiếng Anh
- Seafaring men.
Nghĩa tiếng Việt
- Những gã đi biển.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Seafaring men. | - Những gã đi biển. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Seafaring men.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Seafaring men. | - Những gã đi biển. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn