Câu tiếng Anh
Seal him off.
Nghĩa tiếng Việt
Bao vây nó lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seal him off. | Bao vây nó lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Seal him off.
Bao vây nó lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seal him off. | Bao vây nó lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn