Câu tiếng Anh
Search him.
Nghĩa tiếng Việt
Lục soát gã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search him. | Lục soát gã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Search him.
Lục soát gã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search him. | Lục soát gã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn