Câu tiếng Anh
Search his pockets.
Nghĩa tiếng Việt
Lục túi anh ta xem.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search his pockets. | Lục túi anh ta xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Search his pockets.
Lục túi anh ta xem.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search his pockets. | Lục túi anh ta xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn