Câu tiếng Anh
Search the place.
Nghĩa tiếng Việt
Lục soát đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search the place. | Lục soát đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Search the place.
Lục soát đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search the place. | Lục soát đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn