Câu tiếng Anh
- Search the suitcase.
Nghĩa tiếng Việt
- Xét cái va-li.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Search the suitcase. | - Xét cái va-li. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Search the suitcase.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Search the suitcase. | - Xét cái va-li. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn