Câu tiếng Anh
Searchlights!
Nghĩa tiếng Việt
Hãy tuần đêm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Searchlights! | Hãy tuần đêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Searchlights!
Hãy tuần đêm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Searchlights! | Hãy tuần đêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn