---
title: >-
  "SECOND ANNOUNCER: We now resume our regularly scheduled program." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "SECOND ANNOUNCER: We now resume our regularly scheduled program." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: "Chúng tôi quay lại chương trình thường lệ của c
lang: en
en: 'SECOND ANNOUNCER: We now resume our regularly scheduled program.'
vi: '"Chúng tôi quay lại chương trình thường lệ của chúng tôi."'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122346
---
## Câu tiếng Anh

**SECOND ANNOUNCER: We now resume our regularly scheduled program.**

## Nghĩa tiếng Việt

"Chúng tôi quay lại chương trình thường lệ của chúng tôi."

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| SECOND ANNOUNCER: We now resume our regularly scheduled program. | "Chúng tôi quay lại chương trình thường lệ của chúng tôi." |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
