Câu tiếng Anh
Second best.
Nghĩa tiếng Việt
Tốt thứ nhì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second best. | Tốt thứ nhì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Second best.
Tốt thứ nhì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second best. | Tốt thứ nhì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn