Câu tiếng Anh
Second floor, at the rear.
Nghĩa tiếng Việt
Tầng hai, phía sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second floor, at the rear. | Tầng hai, phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Second floor, at the rear.
Tầng hai, phía sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second floor, at the rear. | Tầng hai, phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn