---
title: '"Second floor, rear." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Second floor, rear." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chú ý! Con mồi
  đã đến!
lang: en
en: 'Second floor, rear.'
vi: Chú ý! Con mồi đã đến!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 117423
---
## Câu tiếng Anh

**Second floor, rear.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chú ý! Con mồi đã đến!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Second floor, rear. | Chú ý! Con mồi đã đến! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
