---
title: '"Second hand clothing for sale." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Second hand clothing for sale." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Quần
  áo cũ...bán đây
lang: en
en: Second hand clothing for sale.
vi: Quần áo cũ...bán đây
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 251191
---
## Câu tiếng Anh

**Second hand clothing for sale.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quần áo cũ...bán đây

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Second hand clothing for sale. | Quần áo cũ...bán đây |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
