Câu tiếng Anh
Second section.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ phận thứ hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second section. | Bộ phận thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Second section.
Bộ phận thứ hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Second section. | Bộ phận thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn