Câu tiếng Anh
- Secretary bird.
Nghĩa tiếng Việt
- Chim thư ký.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Secretary bird. | - Chim thư ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Secretary bird.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Secretary bird. | - Chim thư ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn