Câu tiếng Anh
- Section 11, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Buồng 11, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Section 11, sir. | - Buồng 11, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Section 11, sir.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Section 11, sir. | - Buồng 11, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn