Câu tiếng Anh
Section Chief.
Nghĩa tiếng Việt
Giám đốc sở.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Section Chief. | Giám đốc sở. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Section Chief.
Giám đốc sở.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Section Chief. | Giám đốc sở. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn