---
title: '"Security for a loan." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Security for a loan." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thế chấp cho
  một món nợ.
lang: en
en: Security for a loan.
vi: Thế chấp cho một món nợ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54577
---
## Câu tiếng Anh

**Security for a loan.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thế chấp cho một món nợ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Security for a loan. | Thế chấp cho một món nợ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
