Câu tiếng Anh
See, especially here...
Nghĩa tiếng Việt
Thấy chưa, nhất là chỗ này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See, especially here... | Thấy chưa, nhất là chỗ này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See, especially here...
Thấy chưa, nhất là chỗ này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See, especially here... | Thấy chưa, nhất là chỗ này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn