Câu tiếng Anh
See that hole?
Nghĩa tiếng Việt
Thấy lỗ không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See that hole? | Thấy lỗ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See that hole?
Thấy lỗ không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See that hole? | Thấy lỗ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn