Câu tiếng Anh
See that neck?
Nghĩa tiếng Việt
Thấy cái cổ không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See that neck? | Thấy cái cổ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See that neck?
Thấy cái cổ không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See that neck? | Thấy cái cổ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn