---
title: '"- See that she gets another place." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- See that she gets another place." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hãy đảm bảo cô ta nhận được một nơi khác.
lang: en
en: '- See that she gets another place.'
vi: Hãy đảm bảo cô ta nhận được một nơi khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310709
---
## Câu tiếng Anh

**- See that she gets another place.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy đảm bảo cô ta nhận được một nơi khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - See that she gets another place. | Hãy đảm bảo cô ta nhận được một nơi khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
