Câu tiếng Anh
See the target.
Nghĩa tiếng Việt
Ngắm chuẩn mục tiêu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See the target. | Ngắm chuẩn mục tiêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See the target.
Ngắm chuẩn mục tiêu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See the target. | Ngắm chuẩn mục tiêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn