Câu tiếng Anh
See, there's another.
Nghĩa tiếng Việt
Thấy chưa, có một người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See, there's another. | Thấy chưa, có một người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
See, there's another.
Thấy chưa, có một người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| See, there's another. | Thấy chưa, có một người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn